Tin Game

Doki Doki có nghĩa là gì?

“Doki Doki” là một từ Nhật Bản hay còn gọi là tiếng giả tạo, có nghĩa là “nhịp tim” hoặc “hồi hộp”. Nó thường được dùng để miêu tả một trạng thái phấn khích hay lo lắng.

“Doki doki” là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa đại chúng Nhật Bản, thường được sử dụng trong anime, manga và trò chơi để diễn tả cảm xúc của nhân vật trong những tình huống căng thẳng hoặc thú vị.

Có thể nói rằng một trò chơi được gọi là “Doki Doki” nếu nó mang lại sự thú vị hoặc hứng thú khi chơi. Nhân vật có thể tỏ ra “Doki Doki” trong những tình huống lãng mạn, đối mặt với thách thức hoặc nguy hiểm.

“Doki doki” là thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng trực tuyến và fan hâm mộ, đặc biệt là trong lĩnh vực anime và manga. Nó thường được sử dụng để miêu tả những nhân vật đáng yêu và dễ thương.

Người thường thấy hình ảnh hoặc video hiển thị nhịp tim của nhân vật, thường đi kèm với cụm từ “doki doki”.

Chúng tôi cũng đề nghị bạn nên đọc.

  • Học 200 từ đồng nghĩa Thanh Tiếng Nhật.
  • Breaking Novel không có nội dung – Doki Doki Văn Club!
  • Doki Doki Literary Club là tên của trò chơi.
    Trò chơi có tên Doki Doki Văn học Club

    Làm thế nào để dịch Doki Doki?

    Dù nhiều người xem Doki Doki là một từ tượng thanh đơn giản, tuy nhiên từ này có thể là trạng từ hoặc động từ. Việc sử dụng nó rất thường xuyên và khác biệt so với các từ tượng thanh được sử dụng ở phương Tây.

    Bài HOT 👉  Tự nhận là "trùm cuối", Nam Em đang có âm mưu gì?

    Từ Doki Doki có thể được dịch là: “đập tim” hoặc “đập nhanh tim”.

  • Thình thịch;.
  • Bang Bang;.
  • Pit-a-pat;.
  • Pitapat;.
  • Pitter-patter;.
  • Đánh nhanh;;.
  • Xung;.
  • Gõ cửa;.
  • Nhói.
  • Doki Doki, dù là một từ tượng thanh, nhưng có thể được sử dụng như một động từ -suru để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, phấn khích hoặc tim đập nhanh.

    Dù là một từ thường xuyên và được sử dụng phổ biến, nhưng nó được phân loại trong JLPT N2. Ngoài ra còn có một từ đồng nghĩa với từ tượng thanh này là “どきんどきん” Dokin Dokin.

    Khi nào ai đó có thể nói Doki Doki?

    Asuna là một nhân vật có sức mạnh và quyết đoán, nhưng cô ấy cũng có thể rất nhạy cảm. Cô ấy có thể bộc lộ cảm xúc “doki doki” khi đối mặt với hiểm nguy hoặc khi cô ấy đối xử yêu thương với Kirito, người bạn đời của mình.

    Chika trong Kaguya Sama là một nhân vật vô cùng đáng yêu và dễ thương. Cô ấy thường rất nhạy cảm và xúc động khi gặp những khoảnh khắc vui vẻ. Khi cảm thấy hạnh phúc hoặc lo lắng, cô ấy thường nói “doki doki”.

    Nagato Yuki là một nhân vật rất nghiêm túc và cẩn thận, tuy nhiên cũng có thể nói là “doki doki” khi đối mặt với thử thách hoặc khi cảm thấy lo lắng, hồi hộp.

    Arima Kousei, một nghệ sĩ piano trẻ đầy tài năng và tình cảm, thường lặp đi lặp lại từ “doki doki” khi lo lắng trước buổi biểu diễn hoặc khi anh cảm nhận được sự xúc động từ một người đặc biệt.

    Bài HOT 👉  Phong thanh hay phong phanh, từ nào đúng chính tả
    Khi nào ai đó có thể nói Doki Doki?

    Câu tiếng Nhật với từ 「ドキドキ」

    Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng cụm từ tiếng Nhật doki doki:.

    Trò chơi này thật hấp dẫn phải không?

    「このゲーム、ドキドキするよね。」 
    Kono geemu, doki doki suru yo ne.

    Khi anh ấy bày tỏ tình cảm với tôi, tôi đã rất cảm động.

    「彼が私を告白したとき、私はドキドキしました。」
     Kare ga watashi o kokuhaku shita toki, watashi wa doki doki shimashita
    

    Bộ phim này thật sự rất hấp dẫn.

    「この映画、本当にドキドキするよ。」 
    Kono eiga, hontou ni doki doki suru yo.

    Tôi luôn căng thẳng khi đi chơi cùng cô ấy.

    「彼女とデートするのは、いつもドキドキするよ。」 
    Kanojo to deeto suru no wa, itsumo doki doki suru yo.

    Công viên này luôn đông đúc người nên tôi rất cảm động.

    「このパーク、いつも人がいっぱいで、ドキドキするよ。」 
    Kono paaku, itsumo hito ga ippai de, doki doki suru yo.

    Tôi luôn cảm động khi nghĩ về cô ấy.

    「彼女のことを考えると、いつもドキドキするんだ。」
    Kanojo no koto o kangaeru to, itsumo doki doki suru n da.

    Nhà hàng này phục vụ những món ăn thực sự xuất sắc, nên tôi luôn rất hạnh phúc.

    「このレストラン、本当に素晴らしい料理を出すから、いつもドキドキするよ。」 
    Kono resutoran, hontou ni subarashii ryouri o dasu kara, itsumo doki doki suru yo.

    Khi anh tỏ tình với tôi, tôi thực sự rất hồi hộp.

    「彼が私にプロポーズしたとき、私は本当にドキドキしました。」 
    Kare ga watashi ni puropoozu shita toki, watashi wa hontou ni doki doki shimashita.

    Cảm ơn vì đã đọc! Tuy nhiên chúng tôi sẽ rất vui nếu bạn tham khảo các bài viết khác dưới đây:.

    Style TV

    Style TV là kênh truyền hình chuyên sâu về đề tài phong cách sống, phong cách tiêu dùng, giải trí.

    Related Articles

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    Back to top button