Tin Game

10 Phrasal Verb Pass Thông Dụng Trong Tiếng Anh Hiện Nay!

Dưới đây là 10 phrasal verb
Thuộc làu làu 10 Phrasal verb Pass trong tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay!

I. Tổng hợp các Phrasal verb Pass thông dụng

1. Pass around

Đầu tiên, phrasal verb Pass mà bạn nên biết là Pass around. Vậy Pass around có ý nghĩa là gì và được dùng như thế nào? Nó có nghĩa là truyền đi hoặc trao đổi cái gì đó từ người này sang người khác trong cùng một nhóm. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể để bạn tham khảo.

  • Nhân viên phục vụ mang đồ ăn của chúng tôi đến trong hai lần, và chúng tôi bắt đầu trao đổi nhau.
  • Các tiền vệ và hậu vệ chuyền bóng trong khu vực phần sân của họ, thực hiện từ 10 đến 15 đường chuyền mỗi lần.
  • 10 phrasal verb pass thong dung trong tieng anh hien nay 339609
    Phrasal verb Pass around

    2. Pass away

    Pass away là một Phrasal verb tiếp theo cũng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp cũng như trong các bài thi thực chiến. Vậy Pass away có nghĩa là gì? Nó được áp dụng thực tế như thế nào? Pass away có nghĩa là qua đời, mất, chết. Dưới đây là một ví dụ tham khảo:

  • Khi tôi còn bé, ông bà cố nội của tôi đã qua trần gian.
  • Con chó này qua đời vào lúc 7 giờ tối.
  • Phrasal verb Pass away có nghĩa là qua đời hoặc mất.
    Phrasal verb Pass away

    3. Pass by

    Bạn hiểu cụm động từ Pass by như thế nào? Nó được sử dụng như thế nào và có mục đích gì? Dưới đây là một số ý nghĩa của cụm động từ Pass by trong tiếng Anh:

  • Pass by: đi ngang qua. Ví dụ: I happened to be PASSING BY when I witnessed the accident (Tôi tình cờ đang đi ngang qua khi chứng kiến tai nạn).
  • Ghé qua: đi ngang qua. Ví dụ: Tôi đang ĐI NGANG QUA nhà cô ấy vào một ngày nọ khi tôi nghe tin về nó.
  • Lỡ mất cơ hội: Đã bỏ lỡ một dịp. Ví dụ: Cơ hội thăng tiến đã trôi qua TÔI.
  • Bài HOT 👉  Văn hoá làm ra làm, chơi ra chơi (Work hard, play hard culture) là gì? Đặc trưng
    10 phrasal verb pass thong dung trong tieng anh hien nay 152281
    Phrasal verb Pass by

    4. Pass on

    Pass on là một cụm động từ tiếng Anh phổ biến mà chắc chắn bạn đã gặp nhiều khi học luyện thi tiếng Anh. Vậy Pass on có ý nghĩa là gì và được sử dụng như thế nào?

  • Gửi đi: Truyền đạt tin nhắn, thông điệp đến ai đó. Ví dụ: Tôi sẽ GỬI ĐI tin nhắn cho bạn khi cô ấy đến đây.
  • Từ chối: Không chấp nhận lời mời hoặc cơ hội. Ví dụ: Tôi nghĩ tôi sẽ bỏ qua bữa tối tối nay – tôi không đói.
  • Chồng cô ấy đã từ trần năm ngoái.
  • 10 phrasal verb pass thong dung trong tieng anh hien nay 854735
    Phrasal verb Pass on

    5. Pass out

    Hãy nhớ ngay ý nghĩa và cách sử dụng của “Pass out” để tự tin trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia. Vậy “Pass out” có ý nghĩa gì? Dưới đây là một số định nghĩa cụ thể:

  • Pass out: mất tỉnh táo. Ví dụ: Anh ấy uống quá nhiều đến mức mất tỉnh táo.
  • Phân phối: phân phối. Ví dụ: Những người biểu tình phân phối tờ rơi cho đám đông đang ngày càng gia tăng.
  • 10 phrasal verb pass thong dung trong tieng anh hien nay 017292
    Phrasal verb Pass out

    6. Pass through

    Pass through là một cụm động từ giới thiệu bởi PREP.VN, nghĩa là ghé thăm nơi nào đó và rời đi nhanh chóng. Hãy ghi ngay cụm động từ này vào sổ tay từ vựng tiếng Anh của bạn. Ví dụ:

  • Tôi không thấy nhiều khi chỉ đơn thuần ĐI QUA thị trấn.
  • Một số du khách đi qua sa mạc.
  • Bài HOT 👉  Tải To The Moon MOD APK 3.7(Mở khóa tất cả)
    10 phrasal verb pass thong dung trong tieng anh hien nay 402411
    Phrasal verb Pass through

    7. Pass to

    Pass to cũng là một trong những cụm từ phổ biến và được sử dụng thường xuyên. Bạn đã hiểu rõ nghĩa của Phrasal verb Pass này chưa? Nếu chưa, hãy cùng khám phá ý nghĩa dưới đây nhé. Pass to là:

  • Chuyển giao: Giao cho ai đó quyền sở hữu hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cổ phiếu đã được chuyển giao cho con gái ông ấy khi ông ấy qua đời.
  • Trở thành chủ sở hữa hoặc chịu trách nhiệm về cái gì đó. Ví dụ: Tài sản sẽ được chuyển cho cô ấy khi họ mất.
  • Phrasal verb
    Phrasal verb Pass to

    8. Pass up

    Ý nghĩa của Pass up là từ chối một cơ hội hoặc bỏ qua một điều gì đó. Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách sử dụng Phrasal verb Pass up trong tiếng Anh.

  • Cô ấy đã bỏ qua cơ hội học đại học vì cô ấy nhận được một cơ hội việc làm tốt.
  • Tôi hiểu rằng bạn đang ăn kiêng, nhưng chiếc bánh này quá hấp dẫn để từ chối.
  • Phrasal verb Pass up có nghĩa là từ chối hoặc bỏ qua một cơ hội hoặc lợi ích.
    Phrasal verb Pass up

    9. Pass down

    Hãy nhớ rõ ý nghĩa và cách sử dụng của “Pass down” để áp dụng vào giao tiếp và làm bài thi tiếng Anh dễ dàng hơn nhé. “Pass down” có nghĩa là “truyền tải thông tin/ trao tài sản cho ai đó”. Hãy xem ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này:

  • Câu chuyện đã được truyền đi suốt hàng thế kỷ mà không có sự thay đổi nào đối với bất kỳ từ ngữ nào.
  • Phần lớn những bộ quần áo của tôi khi còn nhỏ đều được chuyển nhượng từ anh trai.
  • Bài HOT 👉  Top 15 Otome Game đẹp, hay, hấp dẫn đa nền tảng nhất 2022
    Phrasal verb Pass down có nghĩa là truyền lại từ đời này sang đời khác, thường được sử dụng để chỉ việc truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm hoặc di sản văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    Phrasal verb Pass down

    10. Pass off

    Pass off là một phrasal verb cuối cùng được đề cập trong bài viết. Nó có nghĩa là gì và được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh? Dưới đây là một số ý nghĩa của Pass off:

  • Tôi đã thành công biến tiền giả trở thành thực tại trong siêu thị.
  • Cuộc biểu tình diễn ra một cách hòa đồng.
  • Phrasal verb Pass off có nghĩa là lừa đảo hoặc qua mặt ai đó bằng cách giả dạng hoặc giả vờ là người khác.
    Phrasal verb Pass off

    Xem thêm bài viết:

    Tổng hợp một số Phrasal verb Check thông dụng trong tiếng Anh!

    II. Bài tập Phrasal verb Pass có đáp án chi tiết

    Để dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa và sử dụng chính xác các Phrasal verb Pass trong ngữ cảnh phù hợp, bạn có thể thực hiện việc luyện tập bằng cách trả lời một số câu hỏi trắc nghiệm sau đây, kèm theo đáp án chi tiết:.

    1. He tried to ___ his watch as an Orient, but I knew it was a fake!

      1. pass off
      2. pass on
      3. pass out

    2. Please can you tell Trung that swimming is canceled and ask him to ___ the message to Nhung.

      1. Pass off
      2. Pass away
      3. pass on

    3. I never should’ve ___ on that scholarship to study ballet in the UK. I really regret it.

      1. passed up
      2. passed off
      3. passed out

    4. That yoga class was exhausting, I thought I was going to ___!

      1. pass up
      2. pass out
      3. pass off

    5. I thought I ___ that we pushed the interview forward an hour, but he obviously didn’t get the message.

      1. passed away
      2. passed on
      3. passed up

    6. Her mom just ___, so be gentle with him.

      1. passed away
      2. passed off
      3. passed up

    7. I think I’ll ___ the park next week, I just don’t have the cash.

      1. pass on
      2. pass up
      3. pass out

    8. The shop assistant tried to ___ that necklace as really valuable, but the customer saw right through her.

      1. pass off
      2. pass away
      3. pass up

    9. It’s a comfort to think that she___ peacefully, in her sleep.

      1. passed out
      2. passed away
      3. passed up

    10. I wish I hadn’t ___ going to the pub now. They all had a really good time.

      1. passed out
      2. passed up
      3. passed on

    11. She ___ really suddenly. One minute she was standing, the next she was on the floor. She was ok after a few seconds.

      1. passed up
      2. passed out
      3. passed away

    12. No one should ever ___ on tea with the Queen!

      1. pass up
      2. pass out
      3. pass away

    Đáp án: 1 – A, 2 – C, 3 – A, 4 – B, 5 – B, 6- A, 7 – B, 8 – A, 9 – B, 10 – B, 11 – B, 12 – A.

    Bài HOT 👉  Miss Fabulous International là gì?

    III. Lời Kết

    Dưới đây là danh sách các cụm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh. Mong rằng bạn sẽ học và ôn thi hiệu quả và sử dụng chúng để giao tiếp dễ dàng và đạt được điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh thực tế.

    Hãy tham gia ngay các khóa học dưới đây tại Prep để giải đáp các câu hỏi và cải thiện kiến thức về ngữ pháp và từ vựng của bạn.

  • Ôn tập cho kỳ thi toeic.
  • Ôn tập để đạt điểm cao trong kỳ thi ielts.
  • Ôn tập để chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia.
  • Tú Phạm.

    Người sáng lập/ Giám đốc điều hành tại Prep.Vn.

    Thạc sĩ Tú Phạm. – Nhà sáng lập Nền tảng luyện thi thông minh Prep.vn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong giảng dạy và luyện thi, Thầy Tú đã giúp hàng ngàn học viên đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Thầy cũng là chuyên gia tham vấn trong các chương trình của Hội Đồng Anh và là diễn giả tại nhiều sự kiện, chương trình và hội thảo hàng đầu về ngôn ngữ.

    Prep.Vn là một nền tảng học luyện thông minh, sử dụng công nghệ và giáo dục để mang đến chất lượng giáo dục tốt nhất cho mọi học sinh, bất kể ở đâu. Nền tảng này cung cấp trải nghiệm học và luyện thi trực tuyến tương tự như việc có một giáo viên giỏi kèm riêng. Ngoài đội ngũ giảng viên chuyên gia hàng đầu, Prep.Vn còn sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích trải nghiệm học tập của người học và tạo ra nội dung tương tác cao cũng như không gian luyện thi ảo. Điều này giúp khắc phục tình trạng thiếu thực hành và tương tác trong các lớp học truyền thống.

    Bài HOT 👉  Nhận xét về nội tại trong game là gì

    Theo dõi Thạc Sĩ Tú Phạm.

    Style TV

    Style TV là kênh truyền hình chuyên sâu về đề tài phong cách sống, phong cách tiêu dùng, giải trí.

    Related Articles

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    Back to top button