Tin Game

Phân biệt “Shade” và “Shadow” | Zim Academy

  • Shade biểu thị trạng thái chung và thường đề cập đến một vùng tối có kích thước đáng kể do nguồn sáng bị chặn.

  • Shadow chỉ một vùng tối cụ thể có hình dạng xác định và là kết quả của vật thể đang chặn nguồn sáng. Khi sử dụng shadow, trọng tâm là đối tượng tạo ra vùng tối.

  • Shade là gì ?

    Shade thể hiện trạng thái tổng quát và thường liên quan đến một khu vực tối lớn do ánh sáng bị che chắn, thường là do mặt trời hoặc đèn.

    Ví dụ:..

  • Tôi đã có một buổi dã ngoại dưới bóng cây.

  • Tôi có một chuyến đi dạo dưới bóng cây.

    Trong trường hợp này, tập trung vào sự tạo hình của bóng cây, không quan trọng làm thế nào hoặc tại sao bóng râm được tạo ra.

    Shade là một thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin, được sử dụng để chỉ một hình ảnh được thêm vào một hình ảnh hoặc một đối tượng, nhằm làm tăng tính thẩm mỹ hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

    Cách sử dụng Shade

    Khi là danh từ

    Shade là một khái niệm không đếm được, đề cập đến vùng không gian bị che khuất hoặc bị che đậy bởi ánh sáng bị chặn lại. Nó cũng có thể chỉ đến nơi trú ẩn khỏi sự nóng và ánh sáng mặt trời.

    Ví dụ:..

  • Họ đã ăn trưa dưới bóng một cái cây lớn.

  • (Họ đã ăn trưa dưới bóng của một cái cây to).

  • Vì thời tiết quá nóng, cô gái tìm một nơi để nghỉ ngơi trong bóng mát.

  • Trời đang rất oi bức nên cô bé tìm một nơi để nghỉ ngơi trong bóng mát.

    Khi là động từ

    Khi thực hiện tác dụng của một động từ, shade có thể hiểu theo nghĩa “‘che chở, che chắn bằng cách ngăn chặn ánh sáng”.

    Bài HOT 👉  Phạm Thoại Là Ai? Tiểu sử Hot Tiktoker Phạm Văn Thoại

    Ví dụ:..

  • Tuan che mắt đau của mình vì trời quá nắng.

  • (Tuấn nhìn đôi mắt mệt mỏi vì trời nắng quá).

    Shadow là gì ?

    Shadow là một vùng tối có hình dạng cụ thể, được tạo ra khi vật thể chặn nguồn sáng. Trọng tâm của shadow là đối tượng tạo ra nó (người hoặc vật thể tạo ra bóng tối).

    Ví dụ:..

  • Các em nhỏ thích xem bóng của mình nhảy múa trên tường.

  • (Trẻ con thích quan sát những hình bóng của chúng nhảy múa trên bức tường).

  • Hien nhìn thấy bóng con gái xuất hiện từ góc phố trước khi cô nhìn thấy cô ấy.

  • (Hiền nhìn thấy hình ảnh của cô gái tiến đến ở góc trước khi cô nhìn thấy cô ấy).

  • Ánh sáng tạo ra bóng trên các bức tường phòng ngủ.

  • (Đèn chiếu sáng trên tường phòng ngủ tạo điểm nhấn).

    Shadow là một từ tiếng Anh, có nghĩa là bóng, hình bóng hoặc sự che chắn bởi một vật khác.

    Cách sử dụng Shadow

    Shadow có thể được sử dụng như một danh từ và động từ.

    Khi là danh từ

    Shadow chỉ là một vùng tối hoặc hình dạng được tạo ra bởi một vật thể. Ngoài ra, nó còn đại diện cho sự u ám, áp bức hoặc nỗi buồn.

    Ví dụ:.

  • Kien sống trong bóng tối của anh trai mình.

  • Kiên đã sống trong sự bảo vệ của anh trai mình.

  • Tin xấu lan tỏa bóng tối lên bữa trưa.

  • Buổi trưa trở nên tối tăm khi thông tin xấu lan rộng rãi.

  • Họ đang làm việc dưới sự che chở của sếp của họ.

    Bài HOT 👉  Cách tải CarX Street trên điện thoại Android, IOS
  • (Họ đang làm việc dưới sự hướng dẫn của sếp).

    Khi là động từ

    Shadow, khi được sử dụng như một động từ, chỉ việc phủ bóng lên, bao bọc trong bóng tối. Ngoài ra, nó còn có ý nghĩa theo dõi, quan sát ai đó một cách bí mật.

    Ví dụ:..

  • Nhà tôi được bóng bẩy bởi một nhà thờ.

  • Nhà của tôi được che chắn bởi nhà thờ.

  • Anh ấy theo dõi một nhóm kẻ săn bất hợp pháp.

  • (Anh ta theo dõi một đội săn bắt trái phép).

    Tính cảm xúc của shade và shadow

    Cả hai từ shade và shadow đều mang ý nghĩa cảm xúc.

  • Shade mang theo những liên tưởng dễ chịu chi được sử dụng với khí hậu. Ví dụ:. Thời tiết quá nóng có thể thấy từ shade (bóng râm) khá nhẹ nhàng.

  • Shadow thường gắn liền với những tình huống ảm đạm hoặc khó chịu. Khi ở số nhiều, shadows thường gợi lên một cái gì đó bí ẩn hoặc đe dọa. Ví dụ:. Một thông tin xấu có thể phủ bóng đen lên bữa ăn.

  • Shadow là thuật ngữ mà nhà tâm lý học Carl Jung cũng sử dụng để ám chỉ khía cạnh của nhân cách con người được hình thành từ những cảm xúc khó chịu và nỗi sợ hãi.

    Phân biệt Shade và Shadow

    Shade

    Shadow

    Định nghĩa

    Một khoản của bóng tối; vật thể cản ánh sáng không liên quan.

    Bóng tối có hình dạng cụ thể; vật cản ánh sáng được quan tâm.

    Cách dùng

    Danh từ

    Danh từ không đếm được. Chỉ khu vực bóng tối bị che khuất khỏi ánh sáng.

    Động từ

    Che chắn bằng chặn ánh sáng.

    Danh từ

    Danh từ đếm được. Vùng tối hoặc hình dạng được tạo ra từ một vật thể.

    Động từ
    Phủ bóng, bao bọc trong bóng tối.

    Cảm xúc

    Thường mang tính dễ chịu hơn.

    Thường kết hợp với tình huống u ám, mang tính đe dọa.

    Bài HOT 👉  Dược sĩ Tiến là ai? Tiểu sử và sự nghiệp của Dược sĩ Tiến

    Bài tập vận dụng

    Điền vào khoảng trống. Lựa chọn bóng hoặc bóng đổ.

    1. Anne luôn đeo kem chống nắng, ngay cả khi cô ấy đang ngồi trong khu vực có mái che….

    Chúng tôi ngồi dưới bóng một cây lớn.

    3. Rời khỏi căn phòng tối tăm, Tom … Mắt khỏi ánh mặt trời sáng chói.

    4. Chó của tôi sợ chính bản thân nó…

    5. Công trình mới tạo ra một bóng đổ lớn trên thành phố.

    Đáp án:

    1. Shade.

    2. Shade.

    3. Shaded.

    4. Shadow.

    5. Shadow.

    Tổng kết

    Tác giả bài viết đã cung cấp một giải thích chi tiết về cách phân biệt giữa shade và shadow, cũng như cách sử dụng chúng trong các trường hợp cụ thể. Hi vọng thông tin này sẽ giúp người học tiếng Anh hiểu rõ kiến thức và không gây nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này.

    Style TV

    Style TV là kênh truyền hình chuyên sâu về đề tài phong cách sống, phong cách tiêu dùng, giải trí.

    Related Articles

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    Back to top button